CN 2-CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA ĐÌNH VIỆT
Điện thoại: 09.3355.3999 - 09.3388.79999
Website: giadinhviet.com - Email: [email protected]
Địa chỉ 1: Số 20 Cộng Hòa, P.Bảy Hiền, TP.HCM
Địa chỉ 2: Số 20 Nguyễn Thiện Thành, P.An Khánh, TP.HCM
HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC LĨNH VỰC
- Dịch vụ cho thuê xe ô tô các loại.v.v...
- Cầm xe ô tô không lãi suất.
- Sửa chữa, mua bán, phân phối ô tô.
- Cung cấp xe đi lại hoàn toàn miễn phí cho các cá nhân tổ chức từ thiện trong cả nước.
(Bảng giá áp dụng từ ngày 01/01/2026 - 31/12/2026)
| Tên xe | Đời xe | Ảnh xe | Số chỗ | Giá 1 tháng | Giá 3 tháng | Giá 6 tháng | Giá 12 tháng | Book Xe |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI DESTINATOR
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.33 4 chuyến 1 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| MG MG5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.3 12 chuyến 3 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA ALTIS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.78 26 chuyến 15 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| VOLVO S90
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 0 5 chuyến 0 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 72.000.000 ₫/tháng | 69.600.000 ₫/tháng | 66.000.000 ₫/tháng | 60.000.000 ₫/tháng | |
| RANGE ROVER VELAR
Trắng 4 chỗ Số tự động 2022 ★ 0 3 chuyến 0 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 108.000.000 ₫/tháng | 104.400.000 ₫/tháng | 99.000.000 ₫/tháng | 90.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX8
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 5 6 chuyến 2 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| OMODA C5
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 5 40 chuyến 13 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI CRETA
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.86 47 chuyến 30 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.95 54 chuyến 13 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY RS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.99 81 chuyến 36 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI STARGAZER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.5 33 chuyến 4 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XFORCE
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.63 27 chuyến 11 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Cam 4 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 0 1 chuyến 0 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 2
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.91 45 chuyến 21 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARENS
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.94 71 chuyến 41 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| XPANDER CROSS
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.82 60 chuyến 29 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| PEUGEOT 2008
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.68 43 chuyến 16 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| XPANDER CROSS
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.76 65 chuyến 34 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| XPANDER CROSS
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.95 80 chuyến 40 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI TUCSON
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.67 4 chuyến 2 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 25.200.000 ₫/tháng | 24.360.000 ₫/tháng | 23.100.000 ₫/tháng | 21.000.000 ₫/tháng | |
| SUZUKI FRONX
Xanh 4 chỗ Số tự động HYBIRD 2025 ★ 4.89 16 chuyến 3 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| SUZUKI ERTIGA
Trắng 7 chỗ Số tự động HYBIRD 2022 ★ 4.86 87 chuyến 22 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XPANDER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.72 32 chuyến 7 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| KIA K5
Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.46 16 chuyến 5 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 25.200.000 ₫/tháng | 24.360.000 ₫/tháng | 23.100.000 ₫/tháng | 21.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CIVIC
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.55 44 chuyến 17 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| NISSAN TERRA
Nâu 7 chỗ Số tự động Xăng 2019 ★ 4.63 53 chuyến 22 đánh giá | 2019 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SPORTAGE
Đen 4 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.82 73 chuyến 28 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| PEUGOET 3008
Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 0 4 chuyến 0 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| VW TIGUAN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.54 18 chuyến 10 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 36.000.000 ₫/tháng | 34.800.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | 30.000.000 ₫/tháng | |
| HYUNDAI CUSTIN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.89 116 chuyến 61 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 25.200.000 ₫/tháng | 24.360.000 ₫/tháng | 23.100.000 ₫/tháng | 21.000.000 ₫/tháng | |
| VW TERAMONT
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.85 40 chuyến 22 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 39.600.000 ₫/tháng | 38.280.000 ₫/tháng | 36.300.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | |
| MG MG5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.79 133 chuyến 14 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| NISSAN ALMERA
Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.79 76 chuyến 36 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| VW TIGUAN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.87 68 chuyến 36 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 34.200.000 ₫/tháng | 33.060.000 ₫/tháng | 31.350.000 ₫/tháng | 28.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARENS
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.71 59 chuyến 21 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| MG ZS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.8 53 chuyến 24 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C300
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 5 22 chuyến 10 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 34.200.000 ₫/tháng | 33.060.000 ₫/tháng | 31.350.000 ₫/tháng | 28.500.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XFORCE
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.72 74 chuyến 26 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VIOS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.76 180 chuyến 29 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 3
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.87 186 chuyến 71 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 3
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.74 160 chuyến 62 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SORENTO 2.2D
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.63 48 chuyến 8 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| HYUNDAI CUSTIN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.74 62 chuyến 32 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Xám 4 chỗ Số tự động Dầu 2025 ★ 4.85 25 chuyến 11 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| MG MG5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.83 170 chuyến 21 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ
Trắng Số tự động Xăng 2024 ★ 4.63 156 chuyến 47 đánh giá | 2024 | ![]() | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | ||
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.79 68 chuyến 38 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 39.600.000 ₫/tháng | 38.280.000 ₫/tháng | 36.300.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CAREN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.79 108 chuyến 37 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.58 9 chuyến 3 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.83 20 chuyến 8 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 6
Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2019 ★ 4.82 84 chuyến 50 đánh giá | 2019 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| VINFAST LUX SA
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.71 70 chuyến 32 đánh giá | 2020 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MG RX5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.88 168 chuyến 80 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ
Bạc 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.81 146 chuyến 58 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 5 13 chuyến 2 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA CAMRY 2.5Q
Nâu 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.73 39 chuyến 16 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES S450
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.33 11 chuyến 2 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 90.000.000 ₫/tháng | 87.000.000 ₫/tháng | 82.500.000 ₫/tháng | 75.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CIVIC
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.72 105 chuyến 54 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA HRV
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.8 169 chuyến 80 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CAREN
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.68 102 chuyến 53 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.78 123 chuyến 67 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| VW TIGUAN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.8 62 chuyến 30 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 36.000.000 ₫/tháng | 34.800.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | 30.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Đen 4 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.7 14 chuyến 2 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| HONDA ACCORD
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.77 59 chuyến 38 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XPANDER
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.69 130 chuyến 52 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.71 116 chuyến 58 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX8
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.84 87 chuyến 52 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX8
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.75 44 chuyến 30 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.67 9 chuyến 2 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA CAMRY 2.5Q
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.8 73 chuyến 51 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SELTOS
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.77 226 chuyến 125 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUXURY Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.7 316 chuyến 106 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| INNOVA CROSS
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.78 58 chuyến 26 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SORENTO
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.75 189 chuyến 102 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SPORTAGE
Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.77 147 chuyến 101 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SPORTAGE SIG
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.81 162 chuyến 89 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| FORD TERRITORY
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.73 171 chuyến 96 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX5
Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.78 190 chuyến 113 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SEDONA
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2021 ★ 4.75 65 chuyến 42 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL SIG
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2025 ★ 4.75 14 chuyến 8 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 41.400.000 ₫/tháng | 40.020.000 ₫/tháng | 37.950.000 ₫/tháng | 34.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL SIG
Đỏ 7 chỗ Số tự động Dầu 2025 ★ 4.78 15 chuyến 12 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 41.400.000 ₫/tháng | 40.020.000 ₫/tháng | 37.950.000 ₫/tháng | 34.500.000 ₫/tháng | |
| FORD EXPLORER
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.67 136 chuyến 72 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 34.200.000 ₫/tháng | 33.060.000 ₫/tháng | 31.350.000 ₫/tháng | 28.500.000 ₫/tháng | |
| COROLA ALTIS HYBIRD
Trắng 4 chỗ Số tự động HYBIRD 2023 ★ 4.76 108 chuyến 79 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 8 chỗ Số tự động Dầu 2025 ★ 4.71 100 chuyến 49 đánh giá | 2025 | ![]() | 8 chỗ | 39.600.000 ₫/tháng | 38.280.000 ₫/tháng | 36.300.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.7 36 chuyến 27 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX5
Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.72 66 chuyến 50 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY RS Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.7 393 chuyến 173 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA INNOVA
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.62 92 chuyến 41 đánh giá | 2020 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.84 30 chuyến 25 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Đen 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.91 32 chuyến 21 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.73 29 chuyến 20 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.84 36 chuyến 25 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| HONDA BRIO Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.67 422 chuyến 120 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 9.000.000 ₫/tháng | 8.700.000 ₫/tháng | 8.250.000 ₫/tháng | 7.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2022 ★ 4.78 53 chuyến 29 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 39.600.000 ₫/tháng | 38.280.000 ₫/tháng | 36.300.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI STARGAZER
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.77 235 chuyến 105 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| XPANDER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.76 256 chuyến 81 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.67 98 chuyến 53 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI SANTAFE
Trắng 6 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.74 88 chuyến 44 đánh giá | 2024 | ![]() | 6 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES E300
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.74 35 chuyến 23 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 52.200.000 ₫/tháng | 50.460.000 ₫/tháng | 47.850.000 ₫/tháng | 43.500.000 ₫/tháng | |
| SUZUKI XL7 Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.8 362 chuyến 116 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C300
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.87 115 chuyến 45 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| INNOVA VENTUNER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.61 111 chuyến 37 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX-8
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.77 154 chuyến 85 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.84 22 chuyến 17 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.7 93 chuyến 43 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX8
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.54 60 chuyến 26 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C200
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.67 13 chuyến 6 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CIVIC RS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.79 201 chuyến 115 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C300
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.77 110 chuyến 47 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.67 9 chuyến 6 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| SUZUKI ERTIGA
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.62 134 chuyến 44 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUX Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.75 408 chuyến 130 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.75 150 chuyến 68 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL
Trắng 8 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.61 18 chuyến 6 đánh giá | 2024 | ![]() | 8 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 3 LUXURY
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.72 106 chuyến 47 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| VW T-CROSS
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.71 95 chuyến 58 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VIOS E
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2025 ★ 4.7 187 chuyến 62 đánh giá | 2025 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MG RX5 1.5AT
Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.82 182 chuyến 102 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ CROSS
Đỏ 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.56 66 chuyến 16 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XPANDER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.78 198 chuyến 93 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| FORD EVEREST
Xám 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.75 194 chuyến 46 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI ACCENT Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.81 409 chuyến 128 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SELTOS 1.5GT
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.73 30 chuyến 22 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI TRITON
Đen 4 chỗ Số tự động Dầu 2022 ★ 4.71 44 chuyến 24 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| ACCENT 1.5AT
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.76 210 chuyến 59 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| MG RX5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.82 85 chuyến 35 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI ACCENT
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.55 98 chuyến 35 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C200
Nâu 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.79 25 chuyến 8 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI CUSTIN 2.0T
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.73 42 chuyến 30 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.93 8 chuyến 5 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUXURY
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.83 249 chuyến 64 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.87 17 chuyến 5 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI ACCENT
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.74 198 chuyến 93 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| PEUGEOT 3008 GT
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.68 55 chuyến 24 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| VINFAST LUX SA 2.0
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.77 156 chuyến 53 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.87 17 chuyến 5 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 39.600.000 ₫/tháng | 38.280.000 ₫/tháng | 36.300.000 ₫/tháng | 33.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2025 ★ 4.89 10 chuyến 3 đánh giá | 2025 | ![]() | 7 chỗ | 45.000.000 ₫/tháng | 43.500.000 ₫/tháng | 41.250.000 ₫/tháng | 37.500.000 ₫/tháng | |
| KIA K3 1.6 PREMIUM
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.68 232 chuyến 56 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2022 ★ 4.7 33 chuyến 18 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| OUTLANDER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.76 260 chuyến 73 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| FORD RAPTOR
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.76 42 chuyến 18 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 25.200.000 ₫/tháng | 24.360.000 ₫/tháng | 23.100.000 ₫/tháng | 21.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C180
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.78 36 chuyến 12 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUXURY Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.57 239 chuyến 35 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY RS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.69 148 chuyến 27 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| PEUGOET 3008
Cam 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.58 75 chuyến 22 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CAREN
Xám 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.78 150 chuyến 24 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XPANDER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.54 58 chuyến 18 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI ELANTRA
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.6 112 chuyến 38 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX3
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.79 190 chuyến 28 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY RS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.73 180 chuyến 59 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Xám 4 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.67 34 chuyến 24 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.93 24 chuyến 5 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA RUSH
Nâu 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.56 78 chuyến 38 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| BENTLEY FLYING
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.91 63 chuyến 7 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 144.000.000 ₫/tháng | 139.200.000 ₫/tháng | 132.000.000 ₫/tháng | 120.000.000 ₫/tháng | |
| VW T-CROSS
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.68 58 chuyến 27 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2024 ★ 4.84 37 chuyến 2 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 41.400.000 ₫/tháng | 40.020.000 ₫/tháng | 37.950.000 ₫/tháng | 34.500.000 ₫/tháng | |
| MG RX5
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.82 70 chuyến 17 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2022 ★ 4.76 19 chuyến 11 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA FORTUNER
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2019 ★ 4.68 45 chuyến 24 đánh giá | 2019 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY 1.5 CVT
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.5 118 chuyến 18 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| HONDA CITY RS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.66 206 chuyến 28 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SELTOS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.62 131 chuyến 28 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SORENTO
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.64 124 chuyến 22 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| NISSAN ALMERA
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.57 114 chuyến 46 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUXURY Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.69 275 chuyến 19 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C180
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.71 23 chuyến 8 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ CROSS
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.67 100 chuyến 20 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VIOS
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.53 173 chuyến 24 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| FORD RANGER
Trắng 4 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.67 50 chuyến 21 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MITSIBISHI XPANDER Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.53 289 chuyến 17 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SELTOS 1.4 AT
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.61 97 chuyến 22 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX5
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.71 26 chuyến 15 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 2
Xám 4 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.63 212 chuyến 60 đánh giá | 2024 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA INNOVA
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.65 221 chuyến 45 đánh giá | 2020 | ![]() | 7 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VELOZ CROSS
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.76 235 chuyến 43 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| PEUGEOT 5008 GT
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.85 181 chuyến 52 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 25.200.000 ₫/tháng | 24.360.000 ₫/tháng | 23.100.000 ₫/tháng | 21.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CAREN
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2024 ★ 4.63 113 chuyến 32 đánh giá | 2024 | ![]() | 7 chỗ | 18.000.000 ₫/tháng | 17.400.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | 15.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI CRETA
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.64 151 chuyến 39 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI ACCENT Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.65 279 chuyến 25 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MITSIBISHI XPANDER
Nâu 7 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.55 254 chuyến 63 đánh giá | 2020 | ![]() | 7 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA FORTUNER
Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2017 ★ 4.55 84 chuyến 20 đánh giá | 2017 | ![]() | 7 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA VIOS
Vàng 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.52 182 chuyến 43 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI ACCENT
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.58 223 chuyến 32 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| KIA K5 PREMIUM
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.69 105 chuyến 40 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 LUXURY Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.65 414 chuyến 64 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNHDAI ELANTRA
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.7 239 chuyến 99 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| MG MG5 STANDARD
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.57 177 chuyến 25 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| VINFAST FADIL Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.48 585 chuyến 37 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 7.200.000 ₫/tháng | 6.960.000 ₫/tháng | 6.600.000 ₫/tháng | 6.000.000 ₫/tháng | |
| KIA SOLUTO Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.67 360 chuyến 113 đánh giá | 2021 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 6
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.71 94 chuyến 31 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| FORD EVEREST
Xanh 7 chỗ Số tự động Dầu 2021 ★ 4.57 128 chuyến 39 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| VINFAST LUX A 2.0
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.6 139 chuyến 26 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| KIA SELTOS
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.67 140 chuyến 39 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA CAMRY 2.5Q
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.6 59 chuyến 16 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MAZDA 3
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.62 206 chuyến 37 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 14.400.000 ₫/tháng | 13.920.000 ₫/tháng | 13.200.000 ₫/tháng | 12.000.000 ₫/tháng | |
| KIA CARNIVAL 2.2D
Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2023 ★ 4.53 68 chuyến 10 đánh giá | 2023 | ![]() | 7 chỗ | 37.800.000 ₫/tháng | 36.540.000 ₫/tháng | 34.650.000 ₫/tháng | 31.500.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA CAMRY 2.5Q
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.73 59 chuyến 22 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 23.400.000 ₫/tháng | 22.620.000 ₫/tháng | 21.450.000 ₫/tháng | 19.500.000 ₫/tháng | |
| VOLVO S60
Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2023 ★ 4.9 27 chuyến 10 đánh giá | 2023 | ![]() | 4 chỗ | 63.000.000 ₫/tháng | 60.900.000 ₫/tháng | 57.750.000 ₫/tháng | 52.500.000 ₫/tháng | |
| SUZUKI XL7 Đen 7 chỗ Số tự động Xăng 2021 ★ 4.76 256 chuyến 42 đánh giá | 2021 | ![]() | 7 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| TOYOTA RAIZE Xanh 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.73 399 chuyến 98 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 12.600.000 ₫/tháng | 12.180.000 ₫/tháng | 11.550.000 ₫/tháng | 10.500.000 ₫/tháng | |
| BMW 420i COUPE
Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2018 ★ 4.76 77 chuyến 8 đánh giá | 2018 | ![]() | 4 chỗ | 63.000.000 ₫/tháng | 60.900.000 ₫/tháng | 57.750.000 ₫/tháng | 52.500.000 ₫/tháng | |
| MAZDA CX8
Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.67 77 chuyến 38 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 28.800.000 ₫/tháng | 27.840.000 ₫/tháng | 26.400.000 ₫/tháng | 24.000.000 ₫/tháng | |
| MERCEDES C250
Đỏ 4 chỗ Số tự động Xăng 2018 ★ 4.72 131 chuyến 32 đánh giá | 2018 | ![]() | 4 chỗ | 27.000.000 ₫/tháng | 26.100.000 ₫/tháng | 24.750.000 ₫/tháng | 22.500.000 ₫/tháng | |
| FORD EVEREST Trắng 7 chỗ Số tự động Dầu 2022 ★ 4.67 240 chuyến 33 đánh giá | 2022 | ![]() | 7 chỗ | 21.600.000 ₫/tháng | 20.880.000 ₫/tháng | 19.800.000 ₫/tháng | 18.000.000 ₫/tháng | |
| PEUGEOT 2008 Đen 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.64 292 chuyến 38 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 16.200.000 ₫/tháng | 15.660.000 ₫/tháng | 14.850.000 ₫/tháng | 13.500.000 ₫/tháng | |
| VINFAST LUX A 2.0 Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2020 ★ 4.43 226 chuyến 17 đánh giá | 2020 | ![]() | 4 chỗ | 19.800.000 ₫/tháng | 19.140.000 ₫/tháng | 18.150.000 ₫/tháng | 16.500.000 ₫/tháng | |
| MITSUBISHI XPANDER Trắng 7 chỗ Số tự động Xăng 2019 ★ 4.67 884 chuyến 47 đánh giá | 2019 | ![]() | 7 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng | |
| HUYNDAI ACCENT Trắng 4 chỗ Số tự động Xăng 2022 ★ 4.58 823 chuyến 30 đánh giá | 2022 | ![]() | 4 chỗ | 10.800.000 ₫/tháng | 10.440.000 ₫/tháng | 9.900.000 ₫/tháng | 9.000.000 ₫/tháng |

Giấy tờ cần xuất trình
- Căn cước công dân hoặc
- Passport và Bằng lái xe Lưu ý: Chúng tôi chỉ chụp hình lưu trữ trên hệ thống nội bộ của Gia Đình Việt để phục vụ quá trình liên lạc khi thuê xe và hoàn toàn bảo mật riêng tư thông tin của Quý khách hàng.

Tài sản thế chấp
- Gói miễn thế chấp: Chính sách miễn thế chấp được sử dụng trong các trường hợp sau đây: Khách quen thuê xe nhiều lần hoặc lần thứ 2 trở lên, người có uy tín cao, có ý thức giữ gìn tài sản, chạy xe đúng luật an toàn giao thông, có trách nhiệm khi phát sinh va quẹt, phạt nguội, hành xử văn minh, lịch sự. Gia Đình Việt sẽ miễn thế chấp, tạo mọi điều kiện thuận lợi để khách hàng thuê được xe với chi phí, giá thuê tốt nhất !
- Gói hỗ trợ: Giá thuê xe sẽ được điều chỉnh tăng thêm 30% đối với trường hợp khách không đủ điều kiện thế chấp (thế chấp xe máy có giá trị tương đương 30 triệu đồng + 10 triệu đồng tiền mặt hoặc thế chấp 20 triệu đồng tiền mặt)
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán 13.000.000đ + thế chấp.
- Gói thông thường: Giá thuê xe giữ nguyên, không giảm khi khách hàng thế chấp 30 triệu đồng tiền mặt (áp dụng khách nội thành Hồ Chí Minh) và 40 triệu đồng tiền mặt (áp dụng khách ngoại thành)
- Gói tín nhiệm: Giá thuê xe giảm 5% trên tổng giá trị hợp đồng khi khách hàng thế chấp 40 triệu đồng (áp dụng khách nội thành) và 50 triệu đồng (áp dụng khách ngoại thành)
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán sau khi giảm 9.500.000đ + thế chấp 40.000.000đ – 50.000.000đ
- Gói tín nhiệm cao: Giá thuê xe giảm 10% trên tổng giá trị hợp đồng khi khách hàng thế chấp 60 triệu đồng.
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán sau khi giảm 9.000.000đ + thế chấp 60.000.000đ.
- Gói VIP: Giá thuê xe giảm 15% trên tổng giá trị hợp đồng khi khách hàng thế chấp 80.000.000đ.
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán sau khi giảm 8.500.000đ + thế chấp 80.000.000đ.
- Gói siêu VIP: Giá thuê xe giảm 20% trên tổng giá trị hợp đồng khi khách hàng thế chấp 100.000.000đ.
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán sau khi giảm 8.000.000đ + thế chấp 100.000.000đ.
- Gói đẳng cấp: Giá thuê xe giảm 25% trên tổng giá trị hợp đồng khi khách hàng thế chấp 120.000.000đ.
– Ví dụ: Giá trị hợp đồng 10.000.000đ khách thanh toán sau khi giảm 7.500.000đ + thế chấp 120.000.000đ.
Thời gian hoàn trả thế chấp
Tập đoàn Gia Đình Việt sẽ tiến hành kiểm tra thông tin phạt nguội của xe mà Quý khách đã thuê qua dữ liệu Camera giao thông. Tập đoàn Gia Đình Việt sẽ tiến hành hoàn trả số tiền Quý khách đã thế chấp khi có kết quả kiểm tra phạt nguội đầy đủ. Quá trình kiểm tra phạt nguội thông thường sẽ mất từ 1 đến 5 ngày làm việc giờ hành chính.
Vì sao lại có các gói thuê xe như trên ?
Việc giao xe Ô Tô tài sản lớn từ vài trăm triệu đến vài tỷ cho khách hàng là người xa lạ, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn như:
- Khách hàng sử dụng xe sai mục đích (chở hàng quốc cấm, cầm cố, thế chấp, giao xe cho người khác).
- Công nợ thuê xe phát sinh quá mức cho phép.
- Lái xe vi phạm giao thông bị phạt nguội qua Camera hoặc gây tai nạn, hư hỏng xe, vượt khả năng chi trả.
Mục đích hướng đến của các gói thuê xe trên
- Khách hàng tài chính, điều kiện vừa phải, người thu nhập bình thường, khách ngoại thành cũng được sử dụng xe Ô Tô Tự Lái mà không vướng khó khăn về thủ tục giấy tờ, thế chấp cao.
- Khách hàng tài chinh tốt, vững chắc, uy tín được sử dụng xe với chi phí tiết kiệm nhất có thể qua việc chọn lựa các gói như trên
Doanh nghiệp sẽ được lợi ích gì ?
- Doanh nghiệp mở rộng nguồn khách hỗ trợ được nhiều khách tỉnh, ngoại thành, người có kinh tế vừa phải tiếp cận ô tô, xế hộp sang trọng.
- Bên cạnh đó doanh nghiệp sẽ yên tâm hơn khi giao tài sản lớn cho khách hàng có sự uy tín, tín nhiệm cao, tạo ra dòng tiền lưu động, đầu tư mua thêm xe mới phục vụ khách hàng, đảm bảo rủi ro và chủ động trước các vấn đề phát sinh không mong muốn trong quá trình cho thuê xe tự lái.
- Miễn phí giao xe trong bán kính 10Km: Gia Đình Việt hỗ trợ giao xe hoàn toàn miễn phí trong phạm vi bán kính 10Km từ trụ sở công ty Gia Đình Việt.
- Ngoài bán kính 10Km: Với khách hàng ở xa trên 10Km sẽ phụ thu thêm 25.000 vnđ/km.
- Điều kiện giao xe tại nhà: Các hợp đồng thuê xe có tổng số giờ thuê dưới 14 giờ sẽ không được hỗ trợ giao xe miễn phí tại nhà. Quý khách vui lòng nhận xe tại bãi xe của Gia Đình Việt.
- Đưa đón sân bay miễn phí: Nhân viên Gia Đình Việt sẽ trực tiếp đưa/đón Quý khách tại sân bay Tân Sơn Nhất về trụ sở công ty Gia Đình Việt miễn phí 24/7.
- Nơi trả xe: Quý khách trả xe tại một trong hai địa chỉ sau của công ty Gia Đình Việt để thuận tiện cho việc kiểm tra xe và hoàn tất thanh lý hợp đồng.
- Số 20 Cộng Hòa, P.Bảy Hiền, TP.HCM
- Số 20 Nguyễn Thiện Thành, P.An Khánh, TP.HCM
Ngoài ra, để giúp khách hàng an tâm tuyệt đối khi giao dịch thuê xe tại Gia Đình Việt, chúng tôi hỗ trợ Quý khách hủy xe và hoàn tiền 100% trong 1h đầu tiên khi đã thanh toán tiền cọc. Thông tin chi tiết về yêu cầu hủy xe, Quý khách xem thêm trong bảng bên dưới:

Hoàn tiền 100%

Hoàn tiền 70%

Không hoàn tiền

Khách quen – Thuê lần thứ 2 trở lên sẽ được dời cọc qua 1 ngày trong tháng, hiệu lực dời trong vòng 30 ngày.

Quý khách đặt xe ngày Lễ/Tết không được hủy lịch, nếu hủy sẽ bị mất 100% số tiền đã cọc.
- Hình thức hoàn cọc giữ chỗ: Nếu quý khách thay đổi hoặc hủy đơn, tiền cọc giữ chỗ được hoàn trả theo 2 hình thức:
- 1. Nhận tiền mặt trực tiếp tại Trụ sở 1 – Số 20 Cộng Hòa, P. Bảy Hiền, TP.HCM (gần sân bay Tân Sơn Nhất)
- 2. Hoàn cọc online về tài khoản gốc của quý khách trong 7 ngày kể từ ngày đặt cọc giữ chỗ.



















































































































































































































